Trang chủ‎ > ‎Biến tần‎ > ‎Biến tần Yaskawa‎ > ‎

Biến tần Yaskawa V1000

Dòng biến tần nhỏ gọn, điều khiển Vector dòng điện, tích hợp tính năng chọn lựa chế độ cho tải: Heavy và Normal, công suất thiết kế của Biến tần yaskawa V1000 là từ 0.25hp - 25hp. Phù hợp cho những ứng dụng và máy móc trong lĩnh vực gia công cơ khí, máy móc ngành nhựa, bao bì, dệt sợi, băng tải, máy đóng gói, chiết rót ...
Thông số kỹ thuật chính Biến tần Yaskawa V1000:
  • Dải công suất: 1/8 to 5 HP at 240 VAC 1-ph,
    1/8 to 25 HP (ND) at 240 VAC 3-ph,
    1/2 to 25 HP (ND) at 480 VAC 3-ph
  • Khả năng quá tải (Overload Capacity) : 150% for 60 sec. (Heavy Duty)
    120% for 60 sec. (Normal Duty)
  • Chế độ điều khiển (Control Methods) : V/f Control, Open Loop Current Vector Control, PM Open Loop Current Vector Control, Simple closed loop speed control
  • Tính năng hãm DC injection braking, ramp to stop
  • Thời gian tăng giảm tốc ( accel/decel time ) từ :0.01 to 6000 seconds
  • Hệ số công suất: 0.98
  • Tần số ngõ ra: 0 to 400 Hz
  • Enhanced PID with loss of feedback function

Xem thêm: Biến tần Yaskawa V1000-Tham khảo thông số và tính năng Biến tần Yaskawa V1000 -Japan.Bán biến tần Yaskawa V1000,Sửa biến tần Yaskawa V1000

Drive Model Number Normal Duty Heavy Duty
Rated Output Current (Amps) Nominal HP Rated Output Current (Amps) Nominal HP
200-240V, 1-Phase NEMA 1 Enclosure
CIMR-VUBA0001FAA 1.2 1/8 & 1/4 0.8 1/8
CIMR-VUBA0002FAA 1.9 1/4 1.6 1/4
CIMR-VUBA0003FAA 3.3 1/2 & 3/4 3 1/2
CIMR-VUBA0006FAA 6 1 5 3/4 & 1
CIMR-VUBA0010FAA 9.6 2 & 3 8 2
CIMR-VUBA0012FAA 12 3 11 3
CIMR-VUBA0018FAA 17.5 5 17.5 5
Drive Model Number Normal Duty Heavy Duty
Rated Output Current (Amps) Nominal HP Rated Output Current (Amps) Nominal HP
200-240V, 3-Phase NEMA 1 Enclosure
CIMR-VU2A0001FAA 1.2 1/8 & 1/4 0.8 1/8
CIMR-VU2A0002FAA 1.9 1/4 1.6 1/4
CIMR-VU2A0004FAA 3.5 1/2 & 3/4 3 1/2
CIMR-VU2A0006FAA 6.0 1 5 3/4 & 1
CIMR-VU2A0010FAA 9.6 2 & 3 8 2
CIMR-VU2A0012FAA 12 3 11 3
CIMR-VU2A0020FAA 19.6 5 17.5 5
CIMR-VU2A0030FAA 30 7.5 & 10 25 7.5
CIMR-VU2A0040FAA 40 10 33 10
CIMR-VU2A0056FAA 56 20 47 15
CIMR-VU2A0069FAA 69 25 60 20
Drive Model Number Normal Duty Heavy Duty
Rated Output Current (Amps) Nominal HP Rated Output Current (Amps) Nominal HP
380-480V, 3-Phase NEMA 1 Enclosure
CIMR-VU4A0001FAA 1.2 1/2 1.2 1/2
CIMR-VU4A0002FAA 2.1 3/4 & 1 1.8 3/4
CIMR-VU4A0004FAA 4.1 2 3.4 1 & 2
CIMR-VU4A0005FAA 5.4 3 4.8 3
CIMR-VU4A0007FAA 6.9 4 5.5 3
CIMR-VU4A0009FAA 8.8 5 7.2 4
CIMR-VU4A0011FAA 11.1 7.5 9.2 5
CIMR-VU4A0018FAA 17.5 10 14.8 7.5 & 10
CIMR-VU4A0023FAA 23 15 19.2 10
CIMR-VU4A0031FAA 31 20 25.8 15
CIMR-VU4A0038FAA 38 25 31.7 20

Drive Model Number Normal Duty Heavy Duty
Rated Output Current (Amps) Nominal HP Rated Output Current (Amps) Nominal HP
200-240V, 1-Phase NEMA Type 4X/12 Enclosure
CIMR-VUBA0001GAA 1.2 1/8 & 1/4 0.8 1/8
CIMR-VUBA0002GAA 1.9 1/4 1.6 1/4
CIMR-VUBA0003GAA 3.3 1/2 & 3/4 3 1/2
CIMR-VUBA0006GAA 6 1 5 3/4 & 1
CIMR-VUBA0010GAA 9.6 2 & 3 8 2
CIMR-VUBA0012GAA 12 3 11 3
Drive Model Number Normal Duty Heavy Duty
Rated Output Current (Amps) Nominal HP Rated Output Current (Amps) Nominal HP
200-240V, 3-Phase NEMA Type 4X/12 Enclosure
CIMR-VU2A0001GAA 1.2 1/8 & 1/4 0.8 1/8
CIMR-VU2A0002GAA 1.9 1/4 1.6 1/4
CIMR-VU2A0004GAA 3.5 1/2 & 3/4 3 1/2
CIMR-VU2A0006GAA 6 1 5 3/4 & 1
CIMR-VU2A0010GAA 9.6 2 & 3 8 2
CIMR-VU2A0012GAA 12 3 11 3
CIMR-VU2A0020GAA 19.6 5 17.5 5
CIMR-VU2A0030GAA 30 7.5 & 10 25 7.5
CIMR-VU2A0040GAA 40 10 33 10
CIMR-VU2A0056GAA 56 15 & 20 47 15
CIMR-VU2A0069GAA 69 20 & 25 60 20
Drive Model Number Normal Duty Heavy Duty
Rated Output Current (Amps) Nominal HP Rated Output Current (Amps) Nominal HP
380-480V, 3-Phase NEMA Type 4X/12 Enclosure
CIMR-VU4A0001GAA 1.2 1/2 1.2 1/2
CIMR-VU4A0002GAA 2.1 3/4 & 1 1.8 3/4
CIMR-VU4A0004GAA 4.1 2 3.4 1 & 2
CIMR-VU4A0005GAA 5.4 3 4.8 3
CIMR-VU4A0007GAA 6.9 4 5.5 3
CIMR-VU4A0009GAA 8.8 5 7.2 4
CIMR-VU4A0011GAA 11.1 7.5 9.2 5
CIMR-VU4A0018GAA 17.5 10 14.8 7.5 & 10
CIMR-VU4A0023GAA 23 15 18 10
CIMR-VU4A0031GAA 31 20 24 15
CIMR-VU4A0038GAA 38 25 31 20
Comments